fat person
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người béo, người mập: "fat person" chỉ một người có thân hình tròn trịa, nhiều mỡ, thường được dùng trong ngữ cảnh trung tính hoặc tiêu cực tùy theo cách dùng.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thường bị trêu chọc ở trường vì là một người béo.)
- (Bác sĩ khuyên người béo nên tập thể dục nhiều hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fat person" có thể được dùng trong văn nói hoặc văn viết để mô tả ngoại hình, nhưng cần tránh dùng trong giao tiếp lịch sự vì có thể gây xúc phạm. Thay vào đó, người ta thường dùng các từ như "overweight person" (người thừa cân) hoặc "person with a larger body" (người có thân hình to lớn).
- Instead of saying 'fat person,' you should say 'overweight person' to be more polite. (Thay vì nói 'người béo', bạn nên nói 'người thừa cân' để lịch sự hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Fatness (danh từ): sự béo, tình trạng mập mạp.
- Fatness can lead to health problems. (Sự béo có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.)
- Fatty (tính từ): có nhiều mỡ, thuộc về chất béo (thường dùng cho thực phẩm, không dùng cho người).
- Fatty foods are not good for your heart. (Thức ăn nhiều mỡ không tốt cho tim của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Overweight person: người thừa cân (trung tính hơn, thường dùng trong y tế).
- Obese person: người béo phì (mức độ nặng hơn, mang tính y học).
- Heavy-set person: người có thân hình to lớn, chắc nịch (trung tính, thường chỉ vóc dáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "fat person" là một cụm danh từ cố định, không có động từ kèm theo.
Thành ngữ liên quan
- "A fat chance": cơ hội rất nhỏ, khó xảy ra (không liên quan đến người béo).
- He thinks he'll win? Fat chance! (Anh ta nghĩ mình sẽ thắng? Cơ hội rất mong manh!)